Cách dùng "就毁在你们手里了" (jiù huǐ zài nǐ men shǒu lǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
就毁在你们手里了
[coi như bị hủy hoại trong tay chúng mày rồi.]
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
20:24
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 跟你妈一样 臭不要脸 老子这辈子 | gēn nǐ mā yī yàng chòu bú yào liǎn lǎo zi zhè bèi zi | [giống hệt mẹ mày,] [đồ không biết xấu hổ.] [Đời này của tao] |
| 2▶ | 就毁在你们手里了 | jiù huǐ zài nǐ men shǒu lǐ le | [coi như bị hủy hoại trong tay chúng mày rồi.] |
| 3 | 要不是你们这两个 | yào bú shì nǐ men zhè liǎng gè | [Nếu không phải hai đứa chúng mày,] |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 5 of 8)
HSK 4
0:03s
wǒ qù zhǎo yī xià yǒu méi yǒu gèng hǎo de hé ziCon đi tìm xem có cái hộp nào tốt hơn không,

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
jiù zhǐ néng gěi rén jiǎn tóu fà le nǐ bù yí yàng nǐ shì yào niàn bó shìchỉ có thể cắt tóc cho người khác. Em thì khác, em phải học tiến sĩ,

HSK 5
0:03s
yào qù shēn chuān qù gǎng dǎo jiě gěi nǐ zhēng xué fèiphải đi Fukagawa, phải đi đảo Hồng Kông, Trung Quốc. Chị kiếm tiền học cho em.

HSK 4
0:03s
nǐ zhī qián kě cóng lái méi yǒu wèn guò wǒ xǐ bù xǐ huānTrước kia mẹ chưa từng hỏi con có thích không.

HSK 6
0:03s
tā zhī dào nǐ huái yùn le hái bǎ nǐ dǎ chéng zhè yàngAnh ta biết cô có thai vẫn đánh cô ra nông nỗi này à?

HSK 4
0:03s
nǐ zěn me néng yì ér zài zài ér sān dì yuán liàng tāSao cô có thể tha thứ cho anh ta năm lần bảy lượt thế?

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
yīng gāi yě shì àn zhào zhè xiē rén de yāo qiú qù wén dehẳn là xăm theo yêu cầu của mấy người đó.









