Cách dùng "却很难得到别人的安慰" (què hěn nán dé dào bié rén de ān wèi) trong hội thoại tiếng Trung
却很难得到别人的安慰
lại rất khó nhận được sự an ủi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
12:13
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 但自己 | dàn zì jǐ | nhưng bản thân |
| 2▶ | 却很难得到别人的安慰 | què hěn nán dé dào bié rén de ān wèi | lại rất khó nhận được sự an ủi. |
| 3 | 谢谢你这么信任我 | xiè xiè nǐ zhè me xìn rèn wǒ | Cảm ơn anh đã tin tưởng tôi, |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 8 of 8)
HSK 4
0:03s
tā jiù shì zài zuì nán de shí hòu méi yǒu rén bāng tākhông có ai giúp đỡ vào lúc khó khăn nhất,

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s




