Cách dùng "我很少见到他的笑脸" (wǒ hěn shǎo jiàn dào tā de xiào liǎn) trong hội thoại tiếng Trung
我很少见到他的笑脸
tôi hiếm khi thấy ông ấy cười.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
10:52
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他很严肃 | tā hěn yán sù | Bố tôi rất nghiêm khắc, |
| 2▶ | 我很少见到他的笑脸 | wǒ hěn shǎo jiàn dào tā de xiào liǎn | tôi hiếm khi thấy ông ấy cười. |
| 3 | 他也很有才气 | tā yě hěn yǒu cái qì | Ông ấy cũng rất có tài, |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 5 of 8)
HSK 4
0:03s
wǒ qù zhǎo yī xià yǒu méi yǒu gèng hǎo de hé ziCon đi tìm xem có cái hộp nào tốt hơn không,

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
jiù zhǐ néng gěi rén jiǎn tóu fà le nǐ bù yí yàng nǐ shì yào niàn bó shìchỉ có thể cắt tóc cho người khác. Em thì khác, em phải học tiến sĩ,

HSK 5
0:03s
yào qù shēn chuān qù gǎng dǎo jiě gěi nǐ zhēng xué fèiphải đi Fukagawa, phải đi đảo Hồng Kông, Trung Quốc. Chị kiếm tiền học cho em.

HSK 4
0:03s
nǐ zhī qián kě cóng lái méi yǒu wèn guò wǒ xǐ bù xǐ huānTrước kia mẹ chưa từng hỏi con có thích không.

HSK 6
0:03s
tā zhī dào nǐ huái yùn le hái bǎ nǐ dǎ chéng zhè yàngAnh ta biết cô có thai vẫn đánh cô ra nông nỗi này à?

HSK 4
0:03s
nǐ zěn me néng yì ér zài zài ér sān dì yuán liàng tāSao cô có thể tha thứ cho anh ta năm lần bảy lượt thế?

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
yīng gāi yě shì àn zhào zhè xiē rén de yāo qiú qù wén dehẳn là xăm theo yêu cầu của mấy người đó.









