Cách dùng "咳了一个星期了" (ké le yí gè xīng qī le) trong hội thoại tiếng Trung

lexīngle

ho suốt một tuần rồi.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
12:38
TMDB ID
272432
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我都已经wǒ dōu yǐ jīngTôi đã
2咳了一个星期了ké le yí gè xīng qī leho suốt một tuần rồi.
3转身zhuǎn shēnXoay người.

More Clips From Episode

Total 74 clips (Page 4 of 4)
我在我能力范围之内吧
HSK 5
0:03s
wǒ zài wǒ néng lì fàn wéi zhī nèi baTôi sẽ cố hết sức trong khả năng của mình

那你这么着急见我聊啥
HSK 3
0:03s
nà nǐ zhè me zhe jí jiàn wǒ liáo sháThế anh vội vàng đòi gặp tôi để nói gì?

胡建仁因故意伤害罪
HSK 6
0:03s
hú jiàn rén yīn gù yì shāng hài zuìHồ Kiến Nhân bị kết tội cố ý gây thương tích

被判处了一年有期徒刑
HSK 7
0:03s
bèi pàn chǔ le yī nián yǒu qī tú xíngvà bị xử một năm tù giam.

点名了某些不良企业
HSK 5
0:03s
diǎn míng le mǒu xiē bù liáng qǐ yèchỉ đích danh một số doanh nghiệp làm ăn phi pháp,

企图勾结执法人员
HSK 7
0:03s
qǐ tú gōu jié zhí fǎ rén yuánâm mưu cấu kết với nhân viên chấp pháp

我是荣城地产的周荣
HSK 1
0:03s
wǒ shì róng chéng dì chǎn de zhōu róngTôi là Chu Vinh của công ty Bất động sản Vinh Thành.

没有替我干过一件事情
HSK 5
0:03s
méi yǒu tì wǒ gàn guò yī jiàn shì qíngkhông hề làm cho tôi chuyện gì.

应该把他送到上面去学习
HSK 3
0:03s
yīng gāi bǎ tā sòng dào shàng miàn qù xué xíNên cho cậu ấy học lên cao hơn.

反而还耽误了叶剑了
HSK 6
0:03s
fǎn ér hái dān wù le yè jiàn lelà phá nát cuộc đời Diệp Kiếm?

他只是拿着手机去找你
HSK 3
0:03s
tā zhǐ shì ná zhuó shǒu jī qù zhǎo nǐHắn chỉ cầm điện thoại đi tìm anh,

我白跟那俩傻贼周旋了
HSK 7
0:03s
wǒ bái gēn nà liǎ shǎ zéi zhōu xuán leuổng công đối phó với hai thằng cướp ngu đần ấy à?

你愿意相信哪句都可以
HSK 3
0:03s
nǐ yuàn yì xiāng xìn nǎ jù dōu kě yǐAnh muốn tin câu nào cũng được.

周荣却选择原谅你
HSK 4
0:03s
zhōu róng què xuǎn zé yuán liàng nǐmà Chu Vinh lại lựa chọn tha thứ cho cậu,