Cách dùng "我洗的衣服晾外边了" (wǒ xǐ de yī fú liàng wài biān le) trong hội thoại tiếng Trung
我洗的衣服晾外边了
Tôi giặt đồ phơi ngoài sân.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
32:53
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 有大风吗 | yǒu dà fēng ma | Gió to không? |
| 2▶ | 我洗的衣服晾外边了 | wǒ xǐ de yī fú liàng wài biān le | Tôi giặt đồ phơi ngoài sân. |
| 3 | 帮我查一下呗 | bāng wǒ chá yī xià bei | Xem giúp tôi với. |
More Clips From Episode
Total 74 clips (Page 4 of 4)
HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s










