Cách dùng "夫妻永相和" (fū qī yǒng xiāng hé) trong hội thoại tiếng Trung
夫妻永相和
phu thê mãi hòa hợp.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
41:01
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 醴酒相融 | lǐ jiǔ xiāng róng | rượu ngọt hòa quyện, |
| 2▶ | 夫妻永相和 | fū qī yǒng xiāng hé | phu thê mãi hòa hợp. |
| 3 | 好 好 | hǎo hǎo | Tốt, tốt lắm. Tốt, tốt lắm. Hay lắm. |
More Clips From Episode
Total 229 clips (Page 2 of 12)
HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
ràng xiǎo lǎo tóu zuò yī zuò jiù gěi shāng leđể ông già ngồi lên một tí mà đã bị thương rồi.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
tā shì jiù shāng wèi yù cái zhè yàng devết thương cũ của huynh ấy chưa khỏi nên mới như thế.

HSK 3
0:03s














