Cách dùng "赶紧滚 滚滚滚" (gǎn jǐn gǔn gǔn gǔn gǔn) trong hội thoại tiếng Trung
赶紧滚 滚滚滚
Mau cút đi, cút, cút, cút.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
5:14
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 走 走 | zǒu zǒu | Đi, đi thôi. |
| 2▶ | 赶紧滚 滚滚滚 | gǎn jǐn gǔn gǔn gǔn gǔn | Mau cút đi, cút, cút, cút. |
| 3 | 打得好 打得好 打得好 | dǎ dé hǎo dǎ dé hǎo dǎ dé hǎo | - Đánh hay lắm. - Đánh hay lắm, đánh hay lắm. |
More Clips From Episode
Total 229 clips (Page 8 of 12)
HSK 1
0:03s
shì dòng fáng nà tiān nǐ chuān shàng gěi tā kànLà để con mặc cho cậu ấy xem vào đêm động phòng đấy.

HSK 5
0:03s
zhǔ dòu rán dòu qí bù yīng gāi cáng zài chuáng pù xià- Nấu đậu đốt cành đậu. - [Đáng lẽ không nên giấu dưới gầm giường.]

HSK 6
0:03s
zuó tiān nǐ bú shì shuō ràng wǒ lái shì xǐ fú de maHôm qua cô bảo ta tới thử đồ cưới mà?
















