Cách dùng "还是个跛子" (hái shì gè bǒ zi) trong hội thoại tiếng Trung
还是个跛子
lại còn què nữa sao?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
35:49
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你是说那赘婿很丑 | nǐ shì shuō nà zhuì xù hěn chǒu | Bà nói tên ở rể đó rất xấu |
| 2▶ | 还是个跛子 | hái shì gè bǒ zi | lại còn què nữa sao? |
| 3 | 这不丑不跛呀 | zhè bù chǒu bù bǒ ya | Không xấu, không què |
More Clips From Episode
Total 229 clips (Page 7 of 12)
HSK 4
0:03s
xiǎo niáng zǐ chéng qīn qián dū huì jǐn zhāng deTiểu nương tử đều hồi hộp trước khi thành thân.

HSK 3
0:03s
wǒ kū dōu zhǎo bú dào miào mén nǐ kàn nǐ- Ta khóc không biết trời đất gì luôn. - Bà xem bà kìa.

HSK 3
0:03s
wǒ yǐ wéi nà shū sì zhǎng guì chī cuò yào le neTa tưởng chưởng quầy sách uống lộn thuốc rồi cơ.

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
nà shì nà shì nà shì bù néng zhāng yángĐúng vậy, đúng vậy, vậy thì không thể phô trương được.













