Cách dùng "还是个跛子" (hái shì gè bǒ zi) trong hội thoại tiếng Trung
还是个跛子
lại còn què nữa sao?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
35:49
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你是说那赘婿很丑 | nǐ shì shuō nà zhuì xù hěn chǒu | Bà nói tên ở rể đó rất xấu |
| 2▶ | 还是个跛子 | hái shì gè bǒ zi | lại còn què nữa sao? |
| 3 | 这不丑不跛呀 | zhè bù chǒu bù bǒ ya | Không xấu, không què |
More Clips From Episode
Total 229 clips (Page 8 of 12)
HSK 1
0:03s
shì dòng fáng nà tiān nǐ chuān shàng gěi tā kànLà để con mặc cho cậu ấy xem vào đêm động phòng đấy.

HSK 5
0:03s
zhǔ dòu rán dòu qí bù yīng gāi cáng zài chuáng pù xià- Nấu đậu đốt cành đậu. - [Đáng lẽ không nên giấu dưới gầm giường.]

HSK 6
0:03s
zuó tiān nǐ bú shì shuō ràng wǒ lái shì xǐ fú de maHôm qua cô bảo ta tới thử đồ cưới mà?
















