Cách dùng "那就只能苦了你自己了" (nà jiù zhǐ néng kǔ le nǐ zì jǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
那就只能苦了你自己了
thì cô chỉ có thể chịu khổ,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
16:18
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 既然做不到这么狠 | jì rán zuò bú dào zhè me hěn | Nếu đã không tàn nhẫn được như thế |
| 2▶ | 那就只能苦了你自己了 | nà jiù zhǐ néng kǔ le nǐ zì jǐ le | thì cô chỉ có thể chịu khổ, |
| 3 | 继续背 | jì xù bèi | tiếp tục học thuộc lòng thôi. |
More Clips From Episode
Total 229 clips (Page 2 of 12)
HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
ràng xiǎo lǎo tóu zuò yī zuò jiù gěi shāng leđể ông già ngồi lên một tí mà đã bị thương rồi.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
tā shì jiù shāng wèi yù cái zhè yàng devết thương cũ của huynh ấy chưa khỏi nên mới như thế.

HSK 3
0:03s














