Cách dùng "那就只能苦了你自己了" (nà jiù zhǐ néng kǔ le nǐ zì jǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
那就只能苦了你自己了
thì cô chỉ có thể chịu khổ,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
16:18
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 既然做不到这么狠 | jì rán zuò bú dào zhè me hěn | Nếu đã không tàn nhẫn được như thế |
| 2▶ | 那就只能苦了你自己了 | nà jiù zhǐ néng kǔ le nǐ zì jǐ le | thì cô chỉ có thể chịu khổ, |
| 3 | 继续背 | jì xù bèi | tiếp tục học thuộc lòng thôi. |
More Clips From Episode
Total 229 clips (Page 6 of 12)
HSK 6
0:03s
sī tōng zhě shǔ jiān yín zhàng bā shí- kẻ tư thông bị khép vào hàng gian dâm, phạt đánh tám mươi trượng. - Theo "Luật Đại Dận",

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ fán zhǎng yù míng zhèng yán shùn de nán rénnam nhân có danh phận đàng hoàng của Phàn Trường Ngọc này.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
jiù wèi le zhè me gè pò zhuì xù[Duy ngô đức hinh] Chỉ vì một tên ở rể mạt hạng như thế sao?

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
xiǎo niáng zǐ chéng qīn qián dū huì jǐn zhāng deTiểu nương tử đều hồi hộp trước khi thành thân.










