Cách dùng "那是那是 那是不能张扬" (nà shì nà shì nà shì bù néng zhāng yáng) trong hội thoại tiếng Trung
那是那是 那是不能张扬
Đúng vậy, đúng vậy, vậy thì không thể phô trương được.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
28:54
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不妥 | bù tuǒ | Không ổn. |
| 2▶ | 那是那是 那是不能张扬 | nà shì nà shì nà shì bù néng zhāng yáng | Đúng vậy, đúng vậy, vậy thì không thể phô trương được. |
| 3 | 但偶尔这么写一次 | dàn ǒu ěr zhè me xiě yī cì | Nhưng thỉnh thoảng viết một lần thế này |
More Clips From Episode
Total 229 clips (Page 6 of 12)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
sī tōng zhě shǔ jiān yín zhàng bā shí- kẻ tư thông bị khép vào hàng gian dâm, phạt đánh tám mươi trượng. - Theo "Luật Đại Dận",

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ fán zhǎng yù míng zhèng yán shùn de nán rénnam nhân có danh phận đàng hoàng của Phàn Trường Ngọc này.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
jiù wèi le zhè me gè pò zhuì xù[Duy ngô đức hinh] Chỉ vì một tên ở rể mạt hạng như thế sao?

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s










