Cách dùng "她咋坐床上了" (tā zǎ zuò chuáng shàng le) trong hội thoại tiếng Trung
她咋坐床上了
[Sao cô ấy lại ngồi trên giường?]
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
33:08
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 都在大娘那儿呢 | dōu zài dà niáng nà ér ne | ở chỗ đại nương cả mà. |
| 2▶ | 她咋坐床上了 | tā zǎ zuò chuáng shàng le | [Sao cô ấy lại ngồi trên giường?] |
| 3 | 他怎么还坐过来了 | tā zěn me hái zuò guò lái le | [Sao huynh ấy lại ngồi xán lại đây?] |
More Clips From Episode
Total 229 clips (Page 2 of 12)
HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
ràng xiǎo lǎo tóu zuò yī zuò jiù gěi shāng leđể ông già ngồi lên một tí mà đã bị thương rồi.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
tā shì jiù shāng wèi yù cái zhè yàng devết thương cũ của huynh ấy chưa khỏi nên mới như thế.

HSK 3
0:03s














