Cách dùng "同是一个爹" (tóng shì yí gè diē) trong hội thoại tiếng Trung

tóngshìdiē

Cùng một cha sinh ra,

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
32:02
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1豆在釜中偷偷哭泣dòu zài fǔ zhōng tōu tōu kū qìĐậu thầm khóc trong nồi.
2同是一个爹tóng shì yí gè diēCùng một cha sinh ra,
3相煎何太急xiāng jiān hé tài jísao nỡ đốt thiêu nhau.

More Clips From Episode

Total 229 clips (Page 2 of 12)
这刚养好的身子
HSK 7
0:03s
zhè gāng yǎng hǎo de shēn ziVừa mới khỏe lại thôi mà.

大娘 你们休息去吧
HSK 1
0:03s
dà niáng nǐ men xiū xī qù baĐại nương, mọi người đi nghỉ đi,

那我做几个菜犒劳一下大家伙
HSK 1
0:03s
nà wǒ zuò jǐ gè cài kào láo yī xià dà jiā huovậy ta làm vài món đãi mọi người.

言正啊 把手给我
HSK 7
0:03s
yán zhèng a bǎ shǒu gěi wǒNgôn Chính à, đưa tay cho ta.

人是你打的 对不对
HSK 1
0:03s
rén shì nǐ dǎ dī duì bú duìChính huynh đánh bọn họ, đúng không?

有些武力傍身罢了
HSK 7
0:03s
yǒu xiē wǔ lì bàng shēn bà lecó chút võ công phòng thân mà thôi.

当真是拿命去搏的营生
HSK 7
0:03s
dàng zhēn shì ná mìng qù bó de yíng shēngđúng là nghề dùng mạng kiếm sống.

你是为了这地契
HSK 3
0:03s
nǐ shì wèi le zhè dì qìHuynh ra tay là vì

我今儿这一扫帚下去
HSK 7
0:03s
wǒ jīn ér zhè yī sào zhǒu xià qùHôm nay, ta quét một đường

就是碰谁谁倒
HSK 5
0:03s
jiù shì pèng shuí shuí dàoĐụng ai, người đó ngã.

这逼急了兔子都咬人
HSK 6
0:03s
zhè bī jí le tù zi dōu yǎo réncon giun xéo lắm cũng quằn.

就是西固巷的战神
HSK 2
0:03s
jiù shì xī gù xiàng de zhàn shénđúng là chiến thần của ngõ Tây Cố.

喝一杯喝一杯
HSK 1
0:03s
hē yī bēi hē yī bēiUống một chén, uống một chén. Uống rượu, uống rượu.

你小子可是有点虚啊
HSK 7
0:03s
nǐ xiǎo zi kě shì yǒu diǎn xū atiểu tử này, cậu hơi yếu đấy,

让小老头坐一坐就给伤了
HSK 5
0:03s
ràng xiǎo lǎo tóu zuò yī zuò jiù gěi shāng leđể ông già ngồi lên một tí mà đã bị thương rồi.

长玉 可得给他好好补补
HSK 4
0:03s
zhǎng yù kě dé gěi tā hǎo hǎo bǔ bǔTrường Ngọc, phải bồi bổ cho cậu ấy tử tế vào.

他是旧伤未愈才这样的
HSK 7
0:03s
tā shì jiù shāng wèi yù cái zhè yàng devết thương cũ của huynh ấy chưa khỏi nên mới như thế.

来来来 咱们两个人喝一杯
HSK 3
0:03s
lái lái lái zán men liǎng gè rén hē yī bēiNào, nào, nào, hai chúng ta uống một chén.

你就别喝酒了 喝茶
HSK 2
0:03s
nǐ jiù bié hē jiǔ le hē cháHuynh đừng uống rượu nữa, uống trà đi.

这么心疼你夫婿呀
HSK 6
0:03s
zhè me xīn téng nǐ fū xù yaThương phu quân của con thế cơ à.