Cách dùng "我就这么大摇大摆地出去" (wǒ jiù zhè me dà yáo dà bǎi dì chū qù) trong hội thoại tiếng Trung
我就这么大摇大摆地出去
Ta cứ nghênh ngang đi ra ngoài đấy,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
0:47
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我偏不 | wǒ piān bù | Ta không bỏ lại đấy. |
| 2▶ | 我就这么大摇大摆地出去 | wǒ jiù zhè me dà yáo dà bǎi dì chū qù | Ta cứ nghênh ngang đi ra ngoài đấy, |
| 3 | 有能耐你拦我呀 | yǒu néng nài nǐ lán wǒ ya | có giỏi thì ngươi chặn ta đi. |
More Clips From Episode
Total 229 clips (Page 2 of 12)
HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
ràng xiǎo lǎo tóu zuò yī zuò jiù gěi shāng leđể ông già ngồi lên một tí mà đã bị thương rồi.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
tā shì jiù shāng wèi yù cái zhè yàng devết thương cũ của huynh ấy chưa khỏi nên mới như thế.

HSK 3
0:03s














