Cách dùng "我让你坏" (wǒ ràng nǐ huài) trong hội thoại tiếng Trung
我让你坏
Này thì hư hỏng này. Này thì hư hỏng này.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
2:10
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我 我让你坏 | wǒ wǒ ràng nǐ huài | Này thì hư hỏng này. |
| 2▶ | 我让你坏 | wǒ ràng nǐ huài | Này thì hư hỏng này. Này thì hư hỏng này. |
| 3 | 我让你坏 | wǒ ràng nǐ huài | Này thì hư hỏng này. Này thì hư hỏng này. |
More Clips From Episode
Total 229 clips (Page 2 of 12)
HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
ràng xiǎo lǎo tóu zuò yī zuò jiù gěi shāng leđể ông già ngồi lên một tí mà đã bị thương rồi.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
tā shì jiù shāng wèi yù cái zhè yàng devết thương cũ của huynh ấy chưa khỏi nên mới như thế.

HSK 3
0:03s














