Cách dùng "又不是给你看的" (yòu bú shì gěi nǐ kàn de) trong hội thoại tiếng Trung
又不是给你看的
Có phải để muội ngắm đâu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
31:16
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 要给谁看呀 | yào gěi shuí kàn ya | để cho ai ngắm chứ? |
| 2▶ | 又不是给你看的 | yòu bú shì gěi nǐ kàn de | Có phải để muội ngắm đâu. |
| 3 | 你相公喜欢那就行 | nǐ xiàng gōng xǐ huān nà jiù xíng | Phu quân muội thích là được rồi. |
More Clips From Episode
Total 229 clips (Page 6 of 12)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
sī tōng zhě shǔ jiān yín zhàng bā shí- kẻ tư thông bị khép vào hàng gian dâm, phạt đánh tám mươi trượng. - Theo "Luật Đại Dận",

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ fán zhǎng yù míng zhèng yán shùn de nán rénnam nhân có danh phận đàng hoàng của Phàn Trường Ngọc này.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
jiù wèi le zhè me gè pò zhuì xù[Duy ngô đức hinh] Chỉ vì một tên ở rể mạt hạng như thế sao?

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s










