Cách dùng "有能耐你拦我呀" (yǒu néng nài nǐ lán wǒ ya) trong hội thoại tiếng Trung

yǒunéngnàilánya

có giỏi thì ngươi chặn ta đi.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
0:50
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我就这么大摇大摆地出去wǒ jiù zhè me dà yáo dà bǎi dì chū qùTa cứ nghênh ngang đi ra ngoài đấy,
2有能耐你拦我呀yǒu néng nài nǐ lán wǒ yacó giỏi thì ngươi chặn ta đi.
3你们这帮杀千刀的nǐ men zhè bāng shā qiān dāo deĐám đáng băm vằm các ngươi,

More Clips From Episode

Total 229 clips (Page 8 of 12)
看来 终究还是没算好
HSK 7
0:03s
kàn lái zhōng jiū hái shì méi suàn hǎo[Xem ra cuối cùng vẫn tính toán chưa kỹ.]

还请叔替我保密
HSK 7
0:03s
hái qǐng shū tì wǒ bǎo mìmong thúc giữ bí mật giúp ta,

不会出去乱说的
HSK 4
0:03s
bú huì chū qù luàn shuō desẽ không đi nói lung tung đâu.

找了个会赚钱的夫婿
HSK 1
0:03s
zhǎo le gè huì zhuàn qián de fū xùtìm được một phu quân biết kiếm tiền,

你怎么才回来呀
HSK 5
0:03s
nǐ zěn me cái huí lái yaSao giờ con mới về?

你快来看看谁在等你呢
HSK 2
0:03s
nǐ kuài lái kàn kàn shuí zài děng nǐ neCon mau lại đây xem ai đang chờ con này.

不是说只给新郎做吗
HSK 5
0:03s
bú shì shuō zhǐ gěi xīn láng zuò maBảo chỉ may cho tân lang mà?

我呀特意省了料子
HSK 6
0:03s
wǒ ya tè yì shěng le liào ziTa cố ý bớt chút vải,

还问人借了点布头
HSK 3
0:03s
hái wèn rén jiè le diǎn bù tóucòn hỏi mượn thêm vài mảnh vụn.

怎么 不喜欢
HSK 1
0:03s
zěn me bù xǐ huānSao thế? Không thích à?

但是绣这么好看的花
HSK 7
0:03s
dàn shì xiù zhè me hǎo kàn de huāNhưng thêu hoa đẹp thế này

又不是给你看的
HSK 3
0:03s
yòu bú shì gěi nǐ kàn deCó phải để muội ngắm đâu.

你相公喜欢那就行
HSK 3
0:03s
nǐ xiàng gōng xǐ huān nà jiù xíngPhu quân muội thích là được rồi.

是洞房那天你穿上给他看
HSK 1
0:03s
shì dòng fáng nà tiān nǐ chuān shàng gěi tā kànLà để con mặc cho cậu ấy xem vào đêm động phòng đấy.

煮豆燃豆萁
HSK 5
0:03s
zhǔ dòu rán dòu qíNấu đậu đốt cành đậu.

同是一个爹
HSK 7
0:03s
tóng shì yí gè diēCùng một cha sinh ra,

相煎何太急
HSK 7
0:03s
xiāng jiān hé tài jísao nỡ đốt thiêu nhau.

煮豆燃豆萁 不应该藏在床铺下
HSK 5
0:03s
zhǔ dòu rán dòu qí bù yīng gāi cáng zài chuáng pù xià- Nấu đậu đốt cành đậu. - [Đáng lẽ không nên giấu dưới gầm giường.]

昨天你不是说让我来试喜服的吗
HSK 6
0:03s
zuó tiān nǐ bú shì shuō ràng wǒ lái shì xǐ fú de maHôm qua cô bảo ta tới thử đồ cưới mà?

她咋坐床上了
HSK 2
0:03s
tā zǎ zuò chuáng shàng le[Sao cô ấy lại ngồi trên giường?]