Cách dùng "煮豆燃豆萁" (zhǔ dòu rán dòu qí) trong hội thoại tiếng Trung
煮豆燃豆萁
Nấu đậu đốt cành đậu.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
31:55
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 好了好了好了 | hǎo le hǎo le hǎo le | Thôi, thôi, được rồi, được rồi. |
| 2▶ | 煮豆燃豆萁 | zhǔ dòu rán dòu qí | Nấu đậu đốt cành đậu. |
| 3 | 豆在釜中偷偷哭泣 | dòu zài fǔ zhōng tōu tōu kū qì | Đậu thầm khóc trong nồi. |
More Clips From Episode
Total 229 clips (Page 2 of 12)
HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
ràng xiǎo lǎo tóu zuò yī zuò jiù gěi shāng leđể ông già ngồi lên một tí mà đã bị thương rồi.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
tā shì jiù shāng wèi yù cái zhè yàng devết thương cũ của huynh ấy chưa khỏi nên mới như thế.

HSK 3
0:03s














