Cách dùng "煮豆燃豆萁" (zhǔ dòu rán dòu qí) trong hội thoại tiếng Trung
煮豆燃豆萁
Nấu đậu đốt cành đậu.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
31:55
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 好了好了好了 | hǎo le hǎo le hǎo le | Thôi, thôi, được rồi, được rồi. |
| 2▶ | 煮豆燃豆萁 | zhǔ dòu rán dòu qí | Nấu đậu đốt cành đậu. |
| 3 | 豆在釜中偷偷哭泣 | dòu zài fǔ zhōng tōu tōu kū qì | Đậu thầm khóc trong nồi. |
More Clips From Episode
Total 229 clips (Page 6 of 12)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
sī tōng zhě shǔ jiān yín zhàng bā shí- kẻ tư thông bị khép vào hàng gian dâm, phạt đánh tám mươi trượng. - Theo "Luật Đại Dận",

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ fán zhǎng yù míng zhèng yán shùn de nán rénnam nhân có danh phận đàng hoàng của Phàn Trường Ngọc này.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
jiù wèi le zhè me gè pò zhuì xù[Duy ngô đức hinh] Chỉ vì một tên ở rể mạt hạng như thế sao?

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s










