Cách dùng "自此同甘共苦" (zì cǐ tóng gān gòng kǔ) trong hội thoại tiếng Trung
自此同甘共苦
từ nay đồng cam cộng khổ,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
40:27
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 同牢食 | tóng láo shí | Cùng ăn cơm |
| 2▶ | 自此同甘共苦 | zì cǐ tóng gān gòng kǔ | từ nay đồng cam cộng khổ, |
| 3 | 不离不弃 | bù lí bù qì | không rời không bỏ. |
More Clips From Episode
Total 229 clips (Page 2 of 12)
HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
ràng xiǎo lǎo tóu zuò yī zuò jiù gěi shāng leđể ông già ngồi lên một tí mà đã bị thương rồi.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
tā shì jiù shāng wèi yù cái zhè yàng devết thương cũ của huynh ấy chưa khỏi nên mới như thế.

HSK 3
0:03s














