Cách dùng "自古赘婿登门需改姓" (zì gǔ zhuì xù dēng mén xū gǎi xìng) trong hội thoại tiếng Trung
自古赘婿登门需改姓
Xưa nay hễ ở rể thì phải đổi họ.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
41:54
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 好 好 | hǎo hǎo | - Tốt. - Tốt. |
| 2▶ | 自古赘婿登门需改姓 | zì gǔ zhuì xù dēng mén xū gǎi xìng | Xưa nay hễ ở rể thì phải đổi họ. |
| 3 | 不用 | bù yòng | Không cần. |
More Clips From Episode
Total 229 clips (Page 2 of 12)
HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
ràng xiǎo lǎo tóu zuò yī zuò jiù gěi shāng leđể ông già ngồi lên một tí mà đã bị thương rồi.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
tā shì jiù shāng wèi yù cái zhè yàng devết thương cũ của huynh ấy chưa khỏi nên mới như thế.

HSK 3
0:03s














