Cách dùng "把她的衣物脱了吧" (bǎ tā de yī wù tuō le ba) trong hội thoại tiếng Trung
把她的衣物脱了吧
Cởi y phục của cô ấy ra đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
0:43
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 毯子裹紧 | tǎn zi guǒ jǐn | Quấn chặt chăn lại. |
| 2▶ | 把她的衣物脱了吧 | bǎ tā de yī wù tuō le ba | Cởi y phục của cô ấy ra đi. |
| 3 | 爹 | diē | Cha. |
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 4 of 7)
HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s
wǔ ān hóu zěn me shēng le gè bìng yāng ziSao Vũ An hầu lại sinh ra đứa con ốm yếu vậy chứ.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s















