Cách dùng "把她的衣物脱了吧" (bǎ tā de yī wù tuō le ba) trong hội thoại tiếng Trung
把她的衣物脱了吧
Cởi y phục của cô ấy ra đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
0:43
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 毯子裹紧 | tǎn zi guǒ jǐn | Quấn chặt chăn lại. |
| 2▶ | 把她的衣物脱了吧 | bǎ tā de yī wù tuō le ba | Cởi y phục của cô ấy ra đi. |
| 3 | 爹 | diē | Cha. |
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 6 of 7)
HSK 5
0:03s
zhǎng yù biǎo miàn shàng kàn méi shén me liǎng yàngNgoài mặt Trường Ngọc trông như không khác gì bình thường,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè bān qíng xíng xià dōu néng rú cǐ lěng jìngTrong hoàn cảnh này mà vẫn bình tĩnh như vậy.

HSK 7
0:03s
zhǐ pàn tā bié biē huài le zì jǐ cái shìChỉ mong cô ấy đừng đè nén quá mà ảnh hưởng sức khỏe.

HSK 2
0:03s
zhè xiē shì qíng huì yǒu guān fǔ de rén lái zuòNhững việc này sẽ có người của quan phủ làm,

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
nà hái zi fú dà mìng dà[Cố phụ Phàn công Nhị Ngưu, cố mẫu Mạnh Lê Hoa hợp táng] Đứa trẻ đó phúc lớn mạng lớn,

HSK 3
0:03s
yí dìng huì méi shì de[Cố phụ Phàn công Nhị Ngưu, cố mẫu Mạnh Lê Hoa hợp táng] nhất định sẽ không sao.

HSK 7
0:03s









