Cách dùng "得给她刮痧活血" (dé gěi tā guā shā huó xuè) trong hội thoại tiếng Trung
得给她刮痧活血
Phải cạo gió hoạt huyết,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
0:20
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 已到了要命的关隘了 | yǐ dào le yào mìng de guān ài le | Đã đến cửa ải nguy hiểm đến tính mạng rồi. |
| 2▶ | 得给她刮痧活血 | dé gěi tā guā shā huó xuè | Phải cạo gió hoạt huyết, |
| 3 | 疏通经脉 | shū tōng jīng mài | khơi thông kinh mạch. |
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 4 of 7)
HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s
wǔ ān hóu zěn me shēng le gè bìng yāng ziSao Vũ An hầu lại sinh ra đứa con ốm yếu vậy chứ.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s















