Cách dùng "好闺女" (hǎo guī nǚ) trong hội thoại tiếng Trung
好闺女
Cô nương à,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
17:01
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 您进去便是 | nín jìn qù biàn shì | bà cứ vào là được. |
| 2▶ | 好闺女 | hǎo guī nǚ | Cô nương à, |
| 3 | 你总算是不发热了 | nǐ zǒng suàn shì bù fā rè le | cuối cùng cô cũng hạ sốt rồi. |
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 1 of 7)
HSK 4
0:03s
nǐ wèi shén me bù bǎ tā huó zhe dài huí láisao ngươi không dẫn huynh ấy sống sót trở về?


















