Cách dùng "好闺女" (hǎo guī nǚ) trong hội thoại tiếng Trung
好闺女
Cô nương à,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
17:01
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 您进去便是 | nín jìn qù biàn shì | bà cứ vào là được. |
| 2▶ | 好闺女 | hǎo guī nǚ | Cô nương à, |
| 3 | 你总算是不发热了 | nǐ zǒng suàn shì bù fā rè le | cuối cùng cô cũng hạ sốt rồi. |
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 2 of 7)
HSK 4
0:03s
gòu tú nǐ men qīng fēng zhài yì bǎi huí leĐủ diệt trại Thanh Phong các cô một trăm lần rồi.

HSK 6
0:03s
shì zhè ge jiào fán zhǎng yù de nǚ de shā le nǐ gēlà nữ nhân tên Phàn Trường Ngọc kia giết ca ca cô.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
gēn qīng fēng zhài de zéi rén pà shì yī huǒ de[e là một bọn với bọn cướp trại Thanh Phong.]














