Cách dùng "康婆子是孤身一人" (kāng pó zi shì gū shēn yī rén) trong hội thoại tiếng Trung

kāngzishìshēnrén

[Mộ của Khang thị Tam Nương] Bà Khang một thân một mình.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
37:55
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1别再把自己身体累垮了bié zài bǎ zì jǐ shēn tǐ lèi kuǎ leđừng làm mình kiệt sức nữa.
2康婆子是孤身一人kāng pó zi shì gū shēn yī rén[Mộ của Khang thị Tam Nương] Bà Khang một thân một mình.
3家中两代男丁jiā zhōng liǎng dài nán dīngHai đời nam nhân trong nhà

More Clips From Episode

Total 124 clips (Page 5 of 7)
我当初一定不会救你
HSK 6
0:03s
wǒ dāng chū yí dìng bú huì jiù nǐlúc trước ta đã không cứu ngươi.

那你怎么就不能随我的意
HSK 5
0:03s
nà nǐ zěn me jiù bù néng suí wǒ de yìVậy sao cô không thể thuận theo ý ta,

跟孤一起疯呢
HSK 7
0:03s
gēn gū yì qǐ fēng necùng điên với ta chứ?

都是因你而死
HSK 6
0:03s
dōu shì yīn nǐ ér sǐđều chết vì cô.

让我随了你的意
HSK 5
0:03s
ràng wǒ suí le nǐ de yìbắt ta thuận theo ý ngươi,

以后只会死更多的人
HSK 4
0:03s
yǐ hòu zhǐ huì sǐ gèng duō de rénsau này sẽ chỉ chết thêm nhiều người hơn nữa.

别让无辜的人受伤害了
HSK 7
0:03s
bié ràng wú gū de rén shòu shāng hài leĐừng để người vô tội bị liên lụy nữa.

不如你随了我的意
HSK 5
0:03s
bù rú nǐ suí le wǒ de yìChi bằng ngươi thuận theo ý ta,

你分明清楚
HSK 7
0:03s
nǐ fēn míng qīng chǔRõ ràng cô biết,

才这般胡作非为
HSK 7
0:03s
cái zhè bān hú zuò fēi wéinên mới làm càn như vậy.

把那小崽子带过来
HSK 3
0:03s
bǎ nà xiǎo zǎi zi dài guò láiĐưa thằng nhóc đó tới đây.

你当真能铁下心肠
HSK 7
0:03s
nǐ dàng zhēn néng tiě xià xīn chángcô thật sự có thể lòng dạ sắt đá

你要动手就早点动手
HSK 5
0:03s
nǐ yào dòng shǒu jiù zǎo diǎn dòng shǒuNgươi muốn ra tay thì ra tay sớm đi.

反正他是你的儿子
HSK 5
0:03s
fǎn zhèng tā shì nǐ de ér ziDù sao nó cũng là con ngươi.

本来也不应该来到这个世界上
HSK 4
0:03s
běn lái yě bù yīng gāi lái dào zhè ge shì jiè shàngVốn dĩ nó cũng không nên đến thế giới này.

我真的能痛下杀手
HSK 7
0:03s
wǒ zhēn de néng tòng xià shā shǒuta thật sự có thể ra tay giết nó

我就当作没有生过这个儿子
HSK 5
0:03s
wǒ jiù dàng zuò méi yǒu shēng guò zhè ge ér ziTa sẽ coi như chưa từng sinh ra đứa con này.

还是没把话听明白
HSK 3
0:03s
hái shì méi bǎ huà tīng míng báivẫn chưa nghe rõ.

孤才是那个最想杀死他的人
HSK 2
0:03s
gū cái shì nà ge zuì xiǎng shā sǐ tā de rénTa mới là người muốn giết nó nhất.

我求求你别杀他
HSK 6
0:03s
wǒ qiú qiú nǐ bié shā tāTa cầu xin ngươi đừng giết nó.