Cách dùng "康婆子是孤身一人" (kāng pó zi shì gū shēn yī rén) trong hội thoại tiếng Trung
康婆子是孤身一人
[Mộ của Khang thị Tam Nương] Bà Khang một thân một mình.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
37:55
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 别再把自己身体累垮了 | bié zài bǎ zì jǐ shēn tǐ lèi kuǎ le | đừng làm mình kiệt sức nữa. |
| 2▶ | 康婆子是孤身一人 | kāng pó zi shì gū shēn yī rén | [Mộ của Khang thị Tam Nương] Bà Khang một thân một mình. |
| 3 | 家中两代男丁 | jiā zhōng liǎng dài nán dīng | Hai đời nam nhân trong nhà |
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 5 of 7)
HSK 4
0:03s
běn lái yě bù yīng gāi lái dào zhè ge shì jiè shàngVốn dĩ nó cũng không nên đến thế giới này.

HSK 5
0:03s
wǒ jiù dàng zuò méi yǒu shēng guò zhè ge ér ziTa sẽ coi như chưa từng sinh ra đứa con này.

















