Cách dùng "康婆子是孤身一人" (kāng pó zi shì gū shēn yī rén) trong hội thoại tiếng Trung
康婆子是孤身一人
[Mộ của Khang thị Tam Nương] Bà Khang một thân một mình.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
37:55
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 别再把自己身体累垮了 | bié zài bǎ zì jǐ shēn tǐ lèi kuǎ le | đừng làm mình kiệt sức nữa. |
| 2▶ | 康婆子是孤身一人 | kāng pó zi shì gū shēn yī rén | [Mộ của Khang thị Tam Nương] Bà Khang một thân một mình. |
| 3 | 家中两代男丁 | jiā zhōng liǎng dài nán dīng | Hai đời nam nhân trong nhà |
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 6 of 7)
HSK 3
0:03s
néng xiān bié gēn zhǎng yù shuō zhè xiē mađừng nói chuyện này với Trường Ngọc vội được không?

HSK 5
0:03s
zhǎng yù biǎo miàn shàng kàn méi shén me liǎng yàngNgoài mặt Trường Ngọc trông như không khác gì bình thường,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè bān qíng xíng xià dōu néng rú cǐ lěng jìngTrong hoàn cảnh này mà vẫn bình tĩnh như vậy.

HSK 7
0:03s
zhǐ pàn tā bié biē huài le zì jǐ cái shìChỉ mong cô ấy đừng đè nén quá mà ảnh hưởng sức khỏe.

HSK 2
0:03s
zhè xiē shì qíng huì yǒu guān fǔ de rén lái zuòNhững việc này sẽ có người của quan phủ làm,

HSK 5
0:03s
nà hái zi fú dà mìng dà[Cố phụ Phàn công Nhị Ngưu, cố mẫu Mạnh Lê Hoa hợp táng] Đứa trẻ đó phúc lớn mạng lớn,

HSK 3
0:03s
yí dìng huì méi shì de[Cố phụ Phàn công Nhị Ngưu, cố mẫu Mạnh Lê Hoa hợp táng] nhất định sẽ không sao.

HSK 7
0:03s









