Cách dùng "宁娘她不见了" (níng niáng tā bú jiàn le) trong hội thoại tiếng Trung
宁娘她不见了
Ninh Nương mất tích rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
26:22
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 宁娘 | níng niáng | Ninh Nương... |
| 2▶ | 宁娘她不见了 | níng niáng tā bú jiàn le | Ninh Nương mất tích rồi. |
| 3 | 长玉 | zhǎng yù | Trường Ngọc. |
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 3 of 7)
HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s















