Cách dùng "我当初一定不会救你" (wǒ dāng chū yí dìng bú huì jiù nǐ) trong hội thoại tiếng Trung

dāngchūdìnghuìjiù

lúc trước ta đã không cứu ngươi.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
30:36
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1早知道有今日zǎo zhī dào yǒu jīn rìBiết trước có ngày hôm nay,
2我当初一定不会救你wǒ dāng chū yí dìng bú huì jiù nǐlúc trước ta đã không cứu ngươi.
3你就是个疯子nǐ jiù shì gè fēng ziNgươi chính là đồ điên.

More Clips From Episode

Total 124 clips (Page 3 of 7)
好闺女
HSK 7
0:03s
hǎo guī nǚCô nương à,

你总算是不发热了
HSK 7
0:03s
nǐ zǒng suàn shì bù fā rè lecuối cùng cô cũng hạ sốt rồi.

可怜的丫头
HSK 7
0:03s
kě lián de yā touNha đầu đáng thương,

遇上了山贼
HSK 1
0:03s
yù shàng le shān zéigặp sơn tặc

又染了风寒
HSK 6
0:03s
yòu rǎn le fēng háncòn bị nhiễm phong hàn,

可遭了大罪了
HSK 3
0:03s
kě zāo le dà zuì lechịu khổ quá rồi.

我这把老骨头也跑不动啊
HSK 3
0:03s
wǒ zhè bǎ lǎo gú tou yě pǎo bù dòng acái thân già của ta cũng không chạy nổi.

你这是要带我去哪啊
HSK 3
0:03s
nǐ zhè shì yào dài wǒ qù nǎ acô muốn dẫn ta đi đâu hả?

为何忽然有这么多人马在这儿
HSK 6
0:03s
wèi hé hū rán yǒu zhè me duō rén mǎ zài zhè érSao tự dưng có nhiều binh mã ở đây thế?

婆婆 您就在这儿躲着
HSK 5
0:03s
pó po nín jiù zài zhè ér duǒ zheBà bà, bà cứ trốn ở đây,

闺女 千万小心啊
HSK 7
0:03s
guī nǚ qiān wàn xiǎo xīn aCô nương, nhất định phải cẩn thận.

抓我需要这么拼命吗
HSK 7
0:03s
zhuā wǒ xū yào zhè me pīn mìng maBắt ta mà cần liều mạng vậy sao?

这个东西对你这么重要吗
HSK 3
0:03s
zhè ge dōng xī duì nǐ zhè me zhòng yào maThứ này quan trọng với cô đến vậy sao?

朋友 什么朋友
HSK 1
0:03s
péng yǒu shén me péng yǒuBạn? Bạn gì?

什么朋友值得你拿命来换
HSK 4
0:03s
shén me péng yǒu zhí de nǐ ná mìng lái huànBạn gì mà đáng để cô lấy mạng ra đổi?

罢了 你无恙便好
HSK 7
0:03s
bà le nǐ wú yàng biàn hǎo[Thôi vậy, nàng bình an là được.]

方才山脚下听到你的声音
HSK 3
0:03s
fāng cái shān jiǎo xià tīng dào nǐ de shēng yīnLúc nãy nghe thấy tiếng cô dưới chân núi,

无碍 擦伤而已
HSK 7
0:03s
wú ài cā shāng ér yǐKhông sao, chỉ trầy da thôi.

西固巷的乡亲们还好吗
HSK 7
0:03s
xī gù xiàng de xiāng qīn men hái hǎo maBà con ở ngõ Tây Cố vẫn ổn chứ?

他们是人 都轻点
HSK 4
0:03s
tā men shì rén dōu qīng diǎnHọ đều là người, nhẹ tay một chút.