Cách dùng "我就当你答应我了" (wǒ jiù dāng nǐ dā yìng wǒ le) trong hội thoại tiếng Trung
我就当你答应我了
ta sẽ coi như nàng đồng ý rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
8:43
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你要是不说话 | nǐ yào shì bù shuō huà | Nếu nàng không nói gì, |
| 2▶ | 我就当你答应我了 | wǒ jiù dāng nǐ dā yìng wǒ le | ta sẽ coi như nàng đồng ý rồi. |
| 3 | 驾 | jià | Đi. |
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 5 of 7)
HSK 4
0:03s
běn lái yě bù yīng gāi lái dào zhè ge shì jiè shàngVốn dĩ nó cũng không nên đến thế giới này.

HSK 5
0:03s
wǒ jiù dàng zuò méi yǒu shēng guò zhè ge ér ziTa sẽ coi như chưa từng sinh ra đứa con này.

HSK 3
0:03s
néng xiān bié gēn zhǎng yù shuō zhè xiē mađừng nói chuyện này với Trường Ngọc vội được không?
















