Cách dùng "我就当你答应我了" (wǒ jiù dāng nǐ dā yìng wǒ le) trong hội thoại tiếng Trung
我就当你答应我了
ta sẽ coi như nàng đồng ý rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
8:43
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你要是不说话 | nǐ yào shì bù shuō huà | Nếu nàng không nói gì, |
| 2▶ | 我就当你答应我了 | wǒ jiù dāng nǐ dā yìng wǒ le | ta sẽ coi như nàng đồng ý rồi. |
| 3 | 驾 | jià | Đi. |
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 6 of 7)
HSK 5
0:03s
zhǎng yù biǎo miàn shàng kàn méi shén me liǎng yàngNgoài mặt Trường Ngọc trông như không khác gì bình thường,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè bān qíng xíng xià dōu néng rú cǐ lěng jìngTrong hoàn cảnh này mà vẫn bình tĩnh như vậy.

HSK 7
0:03s
zhǐ pàn tā bié biē huài le zì jǐ cái shìChỉ mong cô ấy đừng đè nén quá mà ảnh hưởng sức khỏe.

HSK 2
0:03s
zhè xiē shì qíng huì yǒu guān fǔ de rén lái zuòNhững việc này sẽ có người của quan phủ làm,

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
nà hái zi fú dà mìng dà[Cố phụ Phàn công Nhị Ngưu, cố mẫu Mạnh Lê Hoa hợp táng] Đứa trẻ đó phúc lớn mạng lớn,

HSK 3
0:03s
yí dìng huì méi shì de[Cố phụ Phàn công Nhị Ngưu, cố mẫu Mạnh Lê Hoa hợp táng] nhất định sẽ không sao.

HSK 7
0:03s









