Cách dùng "谢谢姐姐" (xiè xiè jiě jiě) trong hội thoại tiếng Trung
谢谢姐姐
Cảm ơn tỷ tỷ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
29:03
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 别让她死在半路上 | bié ràng tā sǐ zài bàn lù shàng | Đừng để nó chết dọc đường. |
| 2▶ | 谢谢姐姐 | xiè xiè jiě jiě | Cảm ơn tỷ tỷ. |
| 3 | 为什么 | wèi shén me | Tại sao? |
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 4 of 7)
HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s
wǔ ān hóu zěn me shēng le gè bìng yāng ziSao Vũ An hầu lại sinh ra đứa con ốm yếu vậy chứ.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s















