Cách dùng "这是邪寒入体了" (zhè shì xié hán rù tǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
这是邪寒入体了
Đây là tà hàn xâm nhập vào cơ thể rồi.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
0:13
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1▶ | 这是邪寒入体了 | zhè shì xié hán rù tǐ le | Đây là tà hàn xâm nhập vào cơ thể rồi. |
| 2 | 已到了要命的关隘了 | yǐ dào le yào mìng de guān ài le | Đã đến cửa ải nguy hiểm đến tính mạng rồi. |
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 6 of 7)
HSK 5
0:03s
zhǎng yù biǎo miàn shàng kàn méi shén me liǎng yàngNgoài mặt Trường Ngọc trông như không khác gì bình thường,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè bān qíng xíng xià dōu néng rú cǐ lěng jìngTrong hoàn cảnh này mà vẫn bình tĩnh như vậy.

HSK 7
0:03s
zhǐ pàn tā bié biē huài le zì jǐ cái shìChỉ mong cô ấy đừng đè nén quá mà ảnh hưởng sức khỏe.

HSK 2
0:03s
zhè xiē shì qíng huì yǒu guān fǔ de rén lái zuòNhững việc này sẽ có người của quan phủ làm,

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
nà hái zi fú dà mìng dà[Cố phụ Phàn công Nhị Ngưu, cố mẫu Mạnh Lê Hoa hợp táng] Đứa trẻ đó phúc lớn mạng lớn,

HSK 3
0:03s
yí dìng huì méi shì de[Cố phụ Phàn công Nhị Ngưu, cố mẫu Mạnh Lê Hoa hợp táng] nhất định sẽ không sao.

HSK 7
0:03s









