Cách dùng "回去拿 回去拿 回去拿" (huí qù ná huí qù ná huí qù ná) trong hội thoại tiếng Trung
回去拿 回去拿 回去拿
Về lấy, về lấy, về lấy đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
14:40
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 没带 | méi dài | Không mang. |
| 2▶ | 回去拿 回去拿 回去拿 | huí qù ná huí qù ná huí qù ná | Về lấy, về lấy, về lấy đi. |
| 3 | 怎么了 哥 | zěn me le gē | Sao thế anh? |
More Clips From Episode
Total 36 clips (Page 2 of 2)
HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
jǐ tiān bú jiàn nǐ chéng zhǎng leMới không gặp vài ngày mà cậu ghê gớm lắm rồi. [Hệ thống gọi video nội bộ ngành cảnh sát]

HSK 3
0:03s











