Cách dùng "门口那个车是您的吧" (mén kǒu nà ge chē shì nín de ba) trong hội thoại tiếng Trung

ménkǒugechēshìníndeba

Chiếc xe ở trước cổng là của ông hả?

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
40:32
TMDB ID
272432
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1大爷dà yéÔng ơi.
2门口那个车是您的吧mén kǒu nà ge chē shì nín de baChiếc xe ở trước cổng là của ông hả?
3没错 是我的méi cuò shì wǒ deĐúng thế, là của tôi.

More Clips From Episode

Total 36 clips (Page 2 of 2)
我担心你啊
HSK 3
0:03s
wǒ dān xīn nǐ aEm lo cho anh.

她怀了我的骨肉
HSK 6
0:03s
tā huái le wǒ de gǔ ròuCô ấy đang mang cốt nhục của em.

孩子不能没有爸爸
HSK 1
0:03s
hái zi bù néng méi yǒu bà bàĐứa trẻ không thể không có bố được.

你真没跟张一昂说什么
HSK 2
0:03s
nǐ zhēn méi gēn zhāng yī áng shuō shén meCậu không nói gì với Trương Nhất Ngang thật chứ?

你要不要算算日子呢
HSK 4
0:03s
nǐ yào bù yào suàn suàn rì zi neCậu có cần tính ngày không vậy?

你神经病吧你
HSK 1
0:03s
nǐ shén jīng bìng ba nǐCậu bị điên à?

你死在这儿我都嫌丢人
HSK 7
0:03s
nǐ sǐ zài zhè ér wǒ dōu xián diū rénCậu chết ở đây tôi còn thấy nhục thay.

我不能没有你啊
HSK 2
0:03s
wǒ bù néng méi yǒu nǐ aEm không thể không có anh được.

宋星回来了 这什么表情啊
HSK 5
0:03s
sòng xīng huí lái le zhè shén me biǎo qíng aTống Tinh về rồi kìa, mặt mày sao vậy?

谁冤枉他了 这么委屈
HSK 7
0:03s
shuí yuān wǎng tā le zhè me wěi qūAi đổ oan cho cậu ấy mà trông uất ức vậy?

几天不见你成长了
HSK 5
0:03s
jǐ tiān bú jiàn nǐ chéng zhǎng leMới không gặp vài ngày mà cậu ghê gớm lắm rồi. [Hệ thống gọi video nội bộ ngành cảnh sát]

我是三江口的一把手
HSK 1
0:03s
wǒ shì sān jiāng kǒu de yī bǎ shǒuTôi là người đứng đầu Tam Giang Khẩu,

要处理您就先处理我
HSK 5
0:03s
yào chǔ lǐ nín jiù xiān chǔ lǐ wǒMuốn xử lý thì xử lý tôi trước.

您就让一昂放手去干吧
HSK 3
0:03s
nín jiù ràng yī áng fàng shǒu qù gàn baAnh cứ để Nhất Ngang làm gì cậu ấy muốn đi.

这块儿就您自己住啊
HSK 2
0:03s
zhè kuài ér jiù nín zì jǐ zhù aMột mình ông sống ở đây à?

那个您还没告诉我
HSK 2
0:03s
nà ge nín hái méi gào sù wǒAnh vẫn chưa nói tôi biết