Cách dùng "那个您还没告诉我" (nà ge nín hái méi gào sù wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
那个您还没告诉我
Anh vẫn chưa nói tôi biết
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
40:46
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 同志 | tóng zhì | Đồng chí. |
| 2▶ | 那个您还没告诉我 | nà ge nín hái méi gào sù wǒ | Anh vẫn chưa nói tôi biết |
| 3 | 办事处怎么走呢 | bàn shì chù zěn me zǒu ne | văn phòng của các anh ở đâu mà. |
More Clips From Episode
Total 36 clips (Page 2 of 2)
HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
jǐ tiān bú jiàn nǐ chéng zhǎng leMới không gặp vài ngày mà cậu ghê gớm lắm rồi. [Hệ thống gọi video nội bộ ngành cảnh sát]

HSK 3
0:03s











