Cách dùng "然 然后就让我走了" (rán rán hòu jiù ràng wǒ zǒu le) trong hội thoại tiếng Trung
然 然后就让我走了
Sau... sau đó thì bảo em đi về.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
25:58
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 一 一直等着 | yī yì zhí děng zhe | ở phòng họp. |
| 2▶ | 然 然后就让我走了 | rán rán hòu jiù ràng wǒ zǒu le | Sau... sau đó thì bảo em đi về. |
| 3 | 世界不该是这样的啊 | shì jiè bù gāi shì zhè yàng de a | Thế giới không nên như thế này. |
More Clips From Episode
Total 36 clips (Page 2 of 2)
HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
jǐ tiān bú jiàn nǐ chéng zhǎng leMới không gặp vài ngày mà cậu ghê gớm lắm rồi. [Hệ thống gọi video nội bộ ngành cảnh sát]

HSK 3
0:03s











