Cách dùng "然 然后就让我走了" (rán rán hòu jiù ràng wǒ zǒu le) trong hội thoại tiếng Trung

rán ránhòujiùràngzǒule

Sau... sau đó thì bảo em đi về.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
25:58
TMDB ID
272432
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1一 一直等着yī yì zhí děng zheở phòng họp.
2然 然后就让我走了rán rán hòu jiù ràng wǒ zǒu leSau... sau đó thì bảo em đi về.
3世界不该是这样的啊shì jiè bù gāi shì zhè yàng de aThế giới không nên như thế này.

More Clips From Episode

Total 36 clips (Page 2 of 2)
她怀了我的骨肉
HSK 6
0:03s
tā huái le wǒ de gǔ ròuCô ấy đang mang cốt nhục của em.

孩子不能没有爸爸
HSK 1
0:03s
hái zi bù néng méi yǒu bà bàĐứa trẻ không thể không có bố được.

你真没跟张一昂说什么
HSK 2
0:03s
nǐ zhēn méi gēn zhāng yī áng shuō shén meCậu không nói gì với Trương Nhất Ngang thật chứ?

你要不要算算日子呢
HSK 4
0:03s
nǐ yào bù yào suàn suàn rì zi neCậu có cần tính ngày không vậy?

你神经病吧你
HSK 1
0:03s
nǐ shén jīng bìng ba nǐCậu bị điên à?

你死在这儿我都嫌丢人
HSK 7
0:03s
nǐ sǐ zài zhè ér wǒ dōu xián diū rénCậu chết ở đây tôi còn thấy nhục thay.

我不能没有你啊
HSK 2
0:03s
wǒ bù néng méi yǒu nǐ aEm không thể không có anh được.

宋星回来了 这什么表情啊
HSK 5
0:03s
sòng xīng huí lái le zhè shén me biǎo qíng aTống Tinh về rồi kìa, mặt mày sao vậy?

谁冤枉他了 这么委屈
HSK 7
0:03s
shuí yuān wǎng tā le zhè me wěi qūAi đổ oan cho cậu ấy mà trông uất ức vậy?

几天不见你成长了
HSK 5
0:03s
jǐ tiān bú jiàn nǐ chéng zhǎng leMới không gặp vài ngày mà cậu ghê gớm lắm rồi. [Hệ thống gọi video nội bộ ngành cảnh sát]

我是三江口的一把手
HSK 1
0:03s
wǒ shì sān jiāng kǒu de yī bǎ shǒuTôi là người đứng đầu Tam Giang Khẩu,

要处理您就先处理我
HSK 5
0:03s
yào chǔ lǐ nín jiù xiān chǔ lǐ wǒMuốn xử lý thì xử lý tôi trước.

您就让一昂放手去干吧
HSK 3
0:03s
nín jiù ràng yī áng fàng shǒu qù gàn baAnh cứ để Nhất Ngang làm gì cậu ấy muốn đi.

这块儿就您自己住啊
HSK 2
0:03s
zhè kuài ér jiù nín zì jǐ zhù aMột mình ông sống ở đây à?

门口那个车是您的吧
HSK 2
0:03s
mén kǒu nà ge chē shì nín de baChiếc xe ở trước cổng là của ông hả?

那个您还没告诉我
HSK 2
0:03s
nà ge nín hái méi gào sù wǒAnh vẫn chưa nói tôi biết