Cách dùng "她怀了我的骨肉" (tā huái le wǒ de gǔ ròu) trong hội thoại tiếng Trung
她怀了我的骨肉
Cô ấy đang mang cốt nhục của em.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
28:44
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我怀了 | wǒ huái le | Em có thai rồi. |
| 2▶ | 她怀了我的骨肉 | tā huái le wǒ de gǔ ròu | Cô ấy đang mang cốt nhục của em. |
| 3 | 谁 谁 | shuí shuí | Ai? Ai cơ? |
More Clips From Episode
Total 36 clips (Page 2 of 2)
HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
jǐ tiān bú jiàn nǐ chéng zhǎng leMới không gặp vài ngày mà cậu ghê gớm lắm rồi. [Hệ thống gọi video nội bộ ngành cảnh sát]

HSK 3
0:03s











