Cách dùng "我不会让你离开" (wǒ bú huì ràng nǐ lí kāi) trong hội thoại tiếng Trung
我不会让你离开
"Tôi Sẽ Không Để Bạn Rời Đi".
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
11:23
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 名字叫 | míng zì jiào | Nó có tên là |
| 2▶ | 我不会让你离开 | wǒ bú huì ràng nǐ lí kāi | "Tôi Sẽ Không Để Bạn Rời Đi". |
| 3 | 谁没离开 | shuí méi lí kāi | Ai không rời đi? |
More Clips From Episode
Total 36 clips (Page 2 of 2)
HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
jǐ tiān bú jiàn nǐ chéng zhǎng leMới không gặp vài ngày mà cậu ghê gớm lắm rồi. [Hệ thống gọi video nội bộ ngành cảnh sát]

HSK 3
0:03s











