Cách dùng "我不能没有你啊" (wǒ bù néng méi yǒu nǐ a) trong hội thoại tiếng Trung
我不能没有你啊
Em không thể không có anh được.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
30:34
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你小心肚子啊 | nǐ xiǎo xīn dǔ zi a | Coi chừng bụng của em. |
| 2▶ | 我不能没有你啊 | wǒ bù néng méi yǒu nǐ a | Em không thể không có anh được. |
| 3 | 指纹对比过了 | zhǐ wén duì bǐ guò le | [Phiếu đăng ký dấu vân tay tại hiện trường] Đã đối chiếu xong dấu vân tay rồi. |
More Clips From Episode
Total 36 clips (Page 2 of 2)
HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
jǐ tiān bú jiàn nǐ chéng zhǎng leMới không gặp vài ngày mà cậu ghê gớm lắm rồi. [Hệ thống gọi video nội bộ ngành cảnh sát]

HSK 3
0:03s











