Cách dùng "我求您了" (wǒ qiú nín le) trong hội thoại tiếng Trung
我求您了
wǒ qiú nín le
Tôi cầu xin anh.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
41:51
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我只要一条出路 | wǒ zhǐ yào yī tiáo chū lù | tôi chỉ cần một con đường sống. |
| 2▶ | 我求您了 | wǒ qiú nín le | Tôi cầu xin anh. |
| 3 | 我现在已经进入行业黑名单了 名声也臭了 | wǒ xiàn zài yǐ jīng jìn rù háng yè hēi míng dān le míng shēng yě chòu le | Giờ tôi đã bị liệt vào danh sách đen của ngành, tiếng tăm cũng thối nát, |
More Clips From Episode
Total 134 clips (Page 3 of 7)
HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
gǎn xiè nǐ men cān jiā wǒ nǚ ér de hūn lǐ wǒ dài zhe nǚ ér nǚ xùcảm ơn mọi người đã tham dự đám cưới của con gái tôi. Tôi dẫn con gái, con rể

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ yě bú shì chéng xīn de nà jiù shì yī jiān xiū xī shì maTôi cũng không cố tình mà. Đó chỉ là phòng nghỉ thôi mà,

HSK 5
0:03s
dào dǐ zěn me huí shì nǐ gēn hú xiǎo jiě shì rèn shí deRốt cuộc là có chuyện gì? Anh và cô Hồ quen biết nhau à?

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
gǎn qíng zhè ge shì běn lái jiù shuō bù qīng maChuyện tình cảm vốn dĩ đã khó nói rõ ràng.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
hái fēi yào děng dào dìng hūn dàng tiān nǐ cái tí fēn shǒuCòn phải đợi đến đúng ngày đính hôn anh mới nói chia tay,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zhāng qǐ rán nǐ zěn me néng huó dé nà me wú chǐ neTrương Khải Nhiên, sao anh có thể sống vô liêm sỉ đến mức đó hả?

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
dàn wǒ yě hěn qìng xìng wǒ jīn tiān zì jǐ lái le zhè érNhưng tôi cũng thấy rất may rằng, hôm nay bản thân tôi đã đến đây.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
zhāng qǐ rán nǐ gè hùn dàn nǐ jìng gǎn piàn wǒTên khốn nạn Trương Khải Nhiên, anh lại dám lừa tôi.

HSK 7
0:03s
nǐ ràng wǒ mò míng qí miào dāng le xiǎo sānAnh khiến tôi vô cớ trở thành người thứ ba đấy.

HSK 4
0:03s
nǐ tīng wǒ jiě shì hái yǒu shén me hǎo shuō deCon nghe mẹ giải thích... Còn gì để nói nữa hả?

HSK 2
0:03s