Cách dùng "我求您了" (wǒ qiú nín le) trong hội thoại tiếng Trung
我求您了
wǒ qiú nín le
Tôi cầu xin anh.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
41:51
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我只要一条出路 | wǒ zhǐ yào yī tiáo chū lù | tôi chỉ cần một con đường sống. |
| 2▶ | 我求您了 | wǒ qiú nín le | Tôi cầu xin anh. |
| 3 | 我现在已经进入行业黑名单了 名声也臭了 | wǒ xiàn zài yǐ jīng jìn rù háng yè hēi míng dān le míng shēng yě chòu le | Giờ tôi đã bị liệt vào danh sách đen của ngành, tiếng tăm cũng thối nát, |
More Clips From Episode
Total 134 clips (Page 4 of 7)
HSK 6
0:03s
bǎ wǒ sòng dào jù běn shā jù lè bù nà biān ba xiè xièĐưa tôi đến chỗ câu lạc bộ trò chơi nhập vai phá án là được, cảm ơn anh.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
ér qiě zhè ge diǎn yě gǎn bù shàng mò chǎng leHơn nữa giờ này cũng không kịp lượt cuối đâu.

HSK 3
0:03s
rú guǒ méi shén me shì de huà wǒ jiù xiān zǒu leNếu không có việc gì thì tôi đi trước đây.

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ gǎn jǐn bǎ nà ge jiǎo fèi fāng shì fā wǒ yī fènCậu mau gửi thông tin đóng tiền điện cho tớ đi,

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
dài huì er nǐ zài gěi wǒ hǎo hǎo jiǎng nǐ zhè tuǐ dào dǐ zěn me huí shìLát nữa cậu kể chi tiết cho tớ nghe xem rốt cuộc chân cậu là thế nào.

HSK 5
0:03s
wǒ liǎ fēn shǒu shì bú shì yě yǒu wǒ zì jǐ de yuán yīnchúng tớ chia tay có phải cũng có phần do tớ không.

HSK 3
0:03s
wǒ shì tā qí lǘ zhǎo mǎ zhōng de nà ge lǘtớ là con lừa trong kế hoạch "cưỡi lừa tìm ngựa" của anh ta

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè fáng zi zhù jiǔ le zǒng guī shì yǒu gǎn qíng de maNhà ở lâu rồi chung quy cũng có tình cảm mà.

HSK 4
0:03s
dà jiě wǒ qǔ liù gè míng zì hái bù dōu shì wèi le ràng nǐ xuǎnBà chị ơi, tớ đặt sáu cái tên cũng là để cho cậu chọn mà.

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s