Cách dùng "我已经这样了" (wǒ yǐ jīng zhè yàng le) trong hội thoại tiếng Trung
我已经这样了
wǒ yǐ jīng zhè yàng le
Tôi đã thành ra thế này rồi,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
29:38
TMDB ID
281495
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我向你保证 | wǒ xiàng nǐ bǎo zhèng | Tôi đảm bảo với cô. |
| 2▶ | 我已经这样了 | wǒ yǐ jīng zhè yàng le | Tôi đã thành ra thế này rồi, |
| 3 | 回不去了 | huí bù qù le | không quay lại được nữa. |
More Clips From Episode
Total 216 clips (Page 6 of 11)
HSK 5
0:03s
dàn shì nǐ yào xiǎng hǎo jiā jiā yǐ hòu de rì zi zěn me bàn yaNhưng anh phải nghĩ cho kỹ. Những ngày tháng sau này của Giai Giai phải làm sao đây?

HSK 3
0:03s
nǐ xiàn zài gōng zuò yě méi le zán men hái gàn zhè zhǒng shìBây giờ anh cũng mất việc rồi. Chúng ta còn làm chuyện này nữa.

HSK 7
0:03s
nǐ bù lāo bǐ dà de nǐ yǐ hòu zěn me yǎng huó jiā jiāAnh không kiếm một mẻ lớn, sau này anh nuôi nổi Giai Giai kiểu gì?

HSK 3
0:03s
nǐ fàng xīn guò jǐ tiān yí dìng néng gěi nǐAnh yên tâm, vài hôm nữa, chắc chắn sẽ đưa cho anh.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ yào zhǎo wǒ jiù àn wǒ gēn nǐ shuō de fāng shì lián xì hǎoAnh muốn tìm em, thì cứ liên lạc theo cách em đã nói với anh. Được.

HSK 6
0:03s
yí gè shī yè de gōng chǎng kuài jì tū rán ná chū le yì bǎi wànmột kế toán nhà máy thất nghiệp, đột nhiên lấy ra một triệu,

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
zhǐ yǒu wǒ gēn wǒ jiě yī kuài zhù cóng xiǎo yì qǐ zhǎng dàChỉ có tôi và chị gái tôi ở cùng nhau. Lớn lên cùng nhau từ nhỏ.

HSK 7
0:03s
suǒ yǐ dōng xī yòng de hěn zǐ xì bǎo yǎng de hěn hǎoNên đồ đạc dùng rất cẩn thận. Bảo quản rất tốt.

HSK 4
0:03s
nà fāng biàn wèn yī xià zhè cì shì shén me yuán yīn yào mài neVậy tiện hỏi một chút, lần này bán là vì lý do gì vậy?







