Cách dùng "不是 我没走错吧" (bú shì wǒ méi zǒu cuò ba) trong hội thoại tiếng Trung
不是 我没走错吧
Không phải chứ, tôi có đi nhầm không vậy?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
18:26
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 把他眼皮扒开 | bǎ tā yǎn pí bā kāi | Vén mí mắt hắn lên. |
| 2▶ | 不是 我没走错吧 | bú shì wǒ méi zǒu cuò ba | Không phải chứ, tôi có đi nhầm không vậy? |
| 3 | 他这什么情况 | tā zhè shén me qíng kuàng | Tình trạng của hắn là sao đây? |





