Cách dùng "都是你干的好事" (dōu shì nǐ gàn de hǎo shì) trong hội thoại tiếng Trung
都是你干的好事
Toàn là chuyện tốt cậu làm đấy!
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
25:05
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 宋星 你来一下 | sòng xīng nǐ lái yī xià | Tống Tinh, cậu qua đây một chút. |
| 2▶ | 都是你干的好事 | dōu shì nǐ gàn de hǎo shì | Toàn là chuyện tốt cậu làm đấy! |
| 3 | 笑什么 | xiào shén me | Cười gì? |





