Cách dùng "就攥在哥哥你手里了" (jiù zuàn zài gē gē nǐ shǒu lǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
就攥在哥哥你手里了
nằm trong tay anh cả rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
7:39
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我这条命啊 | wǒ zhè tiáo mìng a | Cái mạng của tôi bây giờ |
| 2▶ | 就攥在哥哥你手里了 | jiù zuàn zài gē gē nǐ shǒu lǐ le | nằm trong tay anh cả rồi. |
| 3 | 这个你放心 | zhè ge nǐ fàng xīn | Cái này anh yên tâm, |





