Cách dùng "你干啥呀 你这这这" (nǐ gàn shá ya nǐ zhè zhè zhè) trong hội thoại tiếng Trung

gànsháya zhèzhèzhè

Anh làm gì vậy? Tôi...

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
36:32
TMDB ID
272432
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1别撕巴bié sī bāĐừng giằng nữa.
2你干啥呀 你这这这nǐ gàn shá ya nǐ zhè zhè zhèAnh làm gì vậy? Tôi...
3改哥 你这样的话你这gǎi gē nǐ zhè yàng de huà nǐ zhèAnh Khải, anh như vậy thì...

More Clips From Episode

Total 46 clips (Page 3 of 3)
我喜欢假的
HSK 4
0:03s
wǒ xǐ huān jiǎ deTôi thích đồ giả,

确实该升级一下了
HSK 5
0:03s
què shí gāi shēng jí yī xià leđúng là nên nâng cấp rồi.

眼瞅着连饭都吃不上了
HSK 4
0:03s
yǎn chǒu zhe lián fàn dōu chī bù shàng lesắp cạp đất mà ăn.

懂不懂什么叫感恩
HSK 7
0:03s
dǒng bù dǒng shén me jiào gǎn ēnCó biết lòng biết ơn không hả?

你饶了孙子吧
HSK 7
0:03s
nǐ ráo le sūn zi baTha cho tôi đi.

我当你说着玩玩
HSK 4
0:03s
wǒ dāng nǐ shuō zhe wán wánTôi tưởng anh đùa chứ.