Cách dùng "偶尔找我喝喝酒啥的" (ǒu ěr zhǎo wǒ hē hē jiǔ shá de) trong hội thoại tiếng Trung
偶尔找我喝喝酒啥的
thỉnh thoảng tìm tôi uống rượu gì đó,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
19:59
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 一个客人 | yí gè kè rén | của quán thôi, |
| 2▶ | 偶尔找我喝喝酒啥的 | ǒu ěr zhǎo wǒ hē hē jiǔ shá de | thỉnh thoảng tìm tôi uống rượu gì đó, |
| 3 | 就这么认识的 | jiù zhè me rèn shí de | quen như vậy thôi. |





